Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nhiệt độ thấp nhất" (1)

nhiệt độ thấp nhất
phát
Tiếng Anh Danh từlowest temperature
Từ vựng của tôi
Hôm nay nhiệt độ thấp nhất là 20℃.
Today’s lowest temperature is 20℃.

swap_horiz Từ liên quan "nhiệt độ thấp nhất" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nhiệt độ thấp nhất" (1)

Hôm nay nhiệt độ thấp nhất là 20℃.
Today’s lowest temperature is 20℃.